Herhangi bir kelime yazın!

"houseplants" in Vietnamese

cây trồng trong nhà

Definition

Những loại cây được trồng và đặt trong nhà, thường ở trong chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây trồng trong nhà' thường dùng ở số nhiều, phù hợp với các động từ như 'trồng', 'chăm sóc', 'tưới', 'trang trí'.

Examples

She has many houseplants in her living room.

Cô ấy có rất nhiều **cây trồng trong nhà** trong phòng khách.

Water your houseplants once a week.

Tưới nước cho **cây trồng trong nhà** mỗi tuần một lần.

Houseplants can make a room feel more cozy.

**Cây trồng trong nhà** có thể làm cho căn phòng trở nên ấm cúng hơn.

I keep forgetting to water my houseplants—no wonder they're looking sad.

Tôi cứ quên tưới nước cho **cây trồng trong nhà** nên chúng trông khá héo úa.

Do you have any tips on how to keep houseplants healthy during winter?

Bạn có mẹo nào để giữ cho **cây trồng trong nhà** khỏe mạnh vào mùa đông không?

Some people decorate their entire apartment with houseplants.

Một số người trang trí cả căn hộ với **cây trồng trong nhà**.