"housemaid" in Vietnamese
Definition
Là người phụ nữ được thuê để dọn dẹp, nấu ăn và làm việc nhà cho gia đình khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người giúp việc nhà (nữ)' hoặc 'hầu gái' có thể nghe cũ hoặc trang trọng; hiện nay thường dùng 'người giúp việc'. Chỉ dùng khi nói về phụ nữ.
Examples
The housemaid cleans the rooms every day.
**Người giúp việc nhà** dọn dẹp các phòng mỗi ngày.
Their housemaid also cooks breakfast for the family.
**Người giúp việc nhà** của họ cũng nấu bữa sáng cho gia đình.
The housemaid washes the clothes every week.
**Người giúp việc nhà** giặt quần áo mỗi tuần.
They hired a housemaid to help keep the big house tidy.
Họ đã thuê một **người giúp việc nhà** để giữ nhà lớn luôn gọn gàng.
The old mansion still has a housemaid just like in the past.
Ngôi biệt thự cũ vẫn còn **người giúp việc nhà**, giống như ngày xưa.
Our housemaid knows all the family secrets—she's been here for years.
**Người giúp việc nhà** của chúng tôi biết hết mọi bí mật gia đình—cô ấy đã làm ở đây nhiều năm rồi.