"households" in Vietnamese
Definition
Nhóm người cùng sống chung trong một nhà và chia sẻ chi phí sinh hoạt; có thể là người thân hoặc không có quan hệ họ hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các báo cáo, thống kê, không chỉ bao gồm gia đình mà cả nhóm người không có quan hệ huyết thống sống cùng nhau. Ví dụ: "hộ gia đình thu nhập thấp", "hộ gia đình một cha/mẹ".
Examples
Many households recycle their plastic and paper.
Nhiều **hộ gia đình** tái chế nhựa và giấy của mình.
The city counted 10,000 households in the last survey.
Thành phố đã thống kê 10.000 **hộ gia đình** trong cuộc khảo sát gần nhất.
Some households use solar panels for energy.
Một số **hộ gia đình** sử dụng pin mặt trời để lấy điện.
Almost all households have internet access these days.
Ngày nay, hầu hết các **hộ gia đình** đều có internet.
During the storm, several households lost electricity for hours.
Trong cơn bão, nhiều **hộ gia đình** đã mất điện hàng giờ liền.
Food prices are rising, which affects low-income households the most.
Giá thực phẩm tăng ảnh hưởng nhiều nhất đến các **hộ gia đình** thu nhập thấp.