Herhangi bir kelime yazın!

"housefly" in Vietnamese

ruồi nhà

Definition

Một loại ruồi nhỏ phổ biến, thường xuất hiện trong nhà, đặc biệt gần thức ăn hoặc rác. Ruồi nhà có thể mang mầm bệnh và bị coi là côn trùng gây hại trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ruồi nhà' chỉ đúng loài Musca domestica, loài phổ biến nhất trong nhà. Không dùng cho 'ruồi giấm' (quanh hoa quả) hay 'ruồi trâu' (cắn người). Dùng trong cả khoa học và cuộc sống hàng ngày.

Examples

The housefly is sitting on the window.

**Ruồi nhà** đang đậu trên cửa sổ.

A housefly can carry many germs.

Một **con ruồi nhà** có thể mang nhiều mầm bệnh.

Close the door to keep the houseflies out.

Đóng cửa lại để **ruồi nhà** không bay vào.

There’s a housefly buzzing around the kitchen again.

Lại có một **con ruồi nhà** vo ve quanh bếp nữa rồi.

I can’t sleep with a housefly buzzing all night.

Tôi không thể ngủ vì **ruồi nhà** cứ vo ve suốt đêm.

Did you see that huge housefly near the fruit bowl?

Bạn có thấy **con ruồi nhà** to đùng gần bát hoa quả không?