Herhangi bir kelime yazın!

"house of god" in Vietnamese

nhà của Chúanơi thờ cúng linh thiêng

Definition

Bất kỳ tòa nhà nào dùng cho việc thờ cúng tôn giáo, như nhà thờ, đền, chùa, giáo đường hoặc thánh thất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng hoặc trong văn học, không chỉ dành cho Cơ Đốc giáo. Có thể chỉ bất kỳ nơi thờ tự nào; nên nói rõ nếu muốn chỉ vào nhà thờ, đền chùa, v.v.

Examples

We visited the house of god on Sunday.

Chúng tôi đã thăm **nhà của Chúa** vào Chủ nhật.

A mosque is also a house of god.

Nhà thờ Hồi giáo cũng là **nhà của Chúa**.

People go to the house of god to pray.

Mọi người đến **nhà của Chúa** để cầu nguyện.

For many families, the house of god is a place of peace and hope.

Đối với nhiều gia đình, **nhà của Chúa** là nơi bình yên và hy vọng.

You don't have to be religious to appreciate the beauty of a house of god.

Bạn không cần phải theo đạo mới có thể cảm nhận vẻ đẹp của một **nhà của Chúa**.

After the ceremony, everyone gathered outside the house of god for photos.

Sau buổi lễ, mọi người tập trung bên ngoài **nhà của Chúa** để chụp ảnh.