Herhangi bir kelime yazın!

"hourly" in Vietnamese

theo giờmỗi giờ

Definition

'Theo giờ' chỉ những gì xảy ra, được đo lường hoặc được trả công tính theo từng giờ. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hay lương bổng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hourly’ thường dùng với lương hoặc công việc không áp dụng cho việc trả theo tháng, ngày. 'hourly employee' hay 'hourly rate' là cách dùng phổ biến.

Examples

The workers get an hourly wage.

Công nhân nhận lương **theo giờ**.

Buses leave the station on an hourly schedule.

Xe buýt rời bến theo lịch trình **mỗi giờ**.

We are paid hourly for our work.

Chúng tôi được trả công **theo giờ** cho công việc của mình.

Do you know the hourly rate for babysitting around here?

Bạn có biết mức giá **theo giờ** cho trông trẻ ở đây là bao nhiêu không?

The security guard checks the building hourly during the night.

Bảo vệ kiểm tra tòa nhà **mỗi giờ** vào ban đêm.

She went from a salaried position to an hourly job at the café.

Cô ấy đã chuyển từ vị trí hưởng lương tháng sang công việc **theo giờ** ở quán cà phê.