"hounds" in Vietnamese
Definition
Chó săn là loài chó được huấn luyện để đánh hơi và đuổi theo con mồi. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người hay đeo bám, săn đuổi ai đó một cách dai dẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều cho chó săn. Nghĩa bóng dùng chỉ những người luôn bám theo, đặc biệt là nhà báo hay paparazzi. Không thay thế cho từ 'chó' thông thường.
Examples
The hounds barked loudly in the forest.
**Những con chó săn** sủa ầm ĩ trong rừng.
The hunters brought their hounds with them.
Những người thợ săn mang theo **chó săn** của họ.
The pack of hounds chased the fox.
Bầy **chó săn** rượt theo con cáo.
The paparazzi acted like hounds, following the celebrity everywhere.
Đám paparazzi hành động như những **người đeo bám**, theo sát ngôi sao khắp nơi.
Don’t let your past mistakes hounds you forever.
Đừng để những sai lầm trong quá khứ mãi **ám ảnh** bạn.
She’s tired of the reporters who constantly hounds her for interviews.
Cô ấy mệt mỏi với các phóng viên luôn **đuổi theo** cô để phỏng vấn.