"hottie" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng để chỉ người rất hấp dẫn về ngoại hình, thường dùng cho người đẹp hoặc sexy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính nói chuyện thân mật, thường dùng trong môi trường bạn bè, mạng xã hội. Với người lạ, dùng có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
Examples
She is a real hottie in our class.
Cô ấy là một **cô nàng nóng bỏng** thực sự trong lớp chúng tôi.
That actor is such a hottie.
Diễn viên đó thực sự là một **anh chàng hấp dẫn**.
Everyone says Mike is a hottie.
Ai cũng nói Mike là một **anh chàng hấp dẫn**.
Look at her—what a hottie! No wonder everyone likes her.
Nhìn cô ấy xem—đúng là một **cô nàng nóng bỏng**! Không lạ mọi người thích cô ấy.
Jake thinks he's a hottie, but he's actually pretty shy around girls.
Jake nghĩ mình là một **anh chàng hấp dẫn**, nhưng thật ra khá nhút nhát trước các cô gái.
You brought a total hottie to the party—everyone noticed!
Bạn đã đưa một **cô nàng nóng bỏng** thực sự đến bữa tiệc—mọi người đều chú ý!