Herhangi bir kelime yazın!

"hotfoot it somewhere" in Vietnamese

chạy vộichạy nhanh

Definition

Đi đến đâu đó thật nhanh, thường là đi bộ hoặc chạy vì đang vội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, không dùng cho phương tiện giao thông mà chỉ nói về đi bộ/chạy vội. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

We had to hotfoot it to school because we were late.

Chúng tôi phải **chạy vội** đến trường vì đã muộn.

If you hotfoot it to the store, you might catch them before they close.

Nếu bạn **chạy vội** ra cửa hàng, có thể bạn sẽ kịp trước khi họ đóng cửa.

She saw the rain starting and hotfooted it home.

Cô ấy thấy trời mưa bắt đầu nên **chạy nhanh** về nhà.

As soon as the bell rang, the students hotfooted it out of the classroom.

Ngay khi chuông reo, các học sinh **chạy vội** ra khỏi lớp.

We forgot the tickets, so I had to hotfoot it back to the car before the concert.

Chúng tôi quên vé nên tôi phải **chạy vội** về xe trước buổi hòa nhạc.

If you hear the ice cream truck, you’d better hotfoot it outside before it leaves!

Nếu nghe tiếng xe kem, bạn nên **chạy vội** ra ngoài trước khi nó rời đi!