Herhangi bir kelime yazın!

"hotdogs" in Vietnamese

xúc xích kẹp bánh mìhotdog

Definition

Xúc xích kẹp bánh mì là món ăn có xúc xích chín đặt trong bánh mì cắt đôi và thêm các loại sốt như tương cà, mù tạt hoặc hành. 'Hotdogs' là từ chỉ nhiều chiếc như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hotdogs' là số nhiều của 'hotdog', chỉ món ăn nhanh này. Người Việt thỉnh thoảng mượn nguyên từ 'hotdog'. Thường ăn với tương cà, mù tạt hoặc hành.

Examples

We ate two hotdogs at the park.

Chúng tôi đã ăn hai chiếc **hotdog** ở công viên.

She loves hotdogs with mustard.

Cô ấy thích **hotdog** với mù tạt.

There are five hotdogs left.

Còn lại năm chiếc **hotdog**.

Can I grab a couple more hotdogs before they’re gone?

Tôi có thể lấy thêm vài chiếc **hotdog** nữa trước khi hết không?

We served hotdogs at the kids’ birthday party and everyone loved them.

Chúng tôi đã phục vụ **hotdog** tại tiệc sinh nhật của bọn trẻ và ai cũng thích.

I’m more of a burger person, but those hotdogs smelled amazing!

Tôi thích hamburger hơn, nhưng những chiếc **hotdog** đó thơm quá!