Herhangi bir kelime yazın!

"hotcakes" in Vietnamese

bánh kếp

Definition

Bánh kếp là loại bánh tròn, dẹt, được nướng trên chảo, giống như pancake. Từ này cũng chỉ những món gì được bán rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, tương tự từ 'pancakes'. Cụm 'bán chạy như bánh kếp' nghĩa là bán rất nhanh. Thường dùng số nhiều.

Examples

I ate hotcakes for breakfast.

Tôi đã ăn **bánh kếp** cho bữa sáng.

She makes delicious hotcakes on Sundays.

Cô ấy làm **bánh kếp** ngon vào các ngày Chủ nhật.

The restaurant sells hotcakes all day.

Nhà hàng bán **bánh kếp** cả ngày.

Tickets for the concert are selling like hotcakes.

Vé xem hòa nhạc đang được bán chạy như **bánh kếp**.

You have to try their blueberry hotcakes—they're amazing!

Bạn nhất định phải thử **bánh kếp** việt quất của họ — rất tuyệt vời!

Every time we put out new phones, they go like hotcakes.

Mỗi lần ra mắt điện thoại mới, chúng tôi bán chạy như **bánh kếp**.