"hot water" in Vietnamese
Definition
Nước nóng là nước đã được đun cho nóng lên. Ngoài nghĩa đen, thành ngữ này còn ám chỉ gặp rắc rối hoặc tình huống khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa thành ngữ thường dùng trong văn nói. Dùng 'get into hot water' hoặc 'be in hot water' để nói ai đó gặp rắc rối; không dùng nghĩa bóng trong văn bản nghiêm túc.
Examples
Be careful with hot water when you make tea.
Cẩn thận với **nước nóng** khi pha trà nhé.
I poured hot water into the bath.
Tôi đã đổ **nước nóng** vào bồn tắm.
We need hot water to wash the dishes.
Chúng ta cần **nước nóng** để rửa bát.
He found himself in hot water after missing the deadline.
Sau khi bỏ lỡ hạn chót, anh ấy đã rơi vào **rắc rối**.
If you keep lying, you'll end up in hot water.
Nếu tiếp tục nói dối, cuối cùng bạn sẽ rơi vào **rắc rối**.
She was already in hot water with her boss before the mistake happened.
Trước khi mắc lỗi, cô ấy đã **rắc rối** với sếp rồi.