Herhangi bir kelime yazın!

"hot stuff" in Indonesian

cực phẩmthứ hot

Definition

Thành ngữ dùng để chỉ người rất cuốn hút hoặc vật rất nổi bật, đình đám.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng để trêu chọc, khen ngợi trong tình huống thoải mái, tránh dùng nơi trang trọng. Có thể mang sắc thái vui vẻ hoặc hài hước.

Examples

Everyone says Jessica is hot stuff at school.

Ai cũng bảo Jessica là **cực phẩm** ở trường.

This new game is hot stuff among teenagers.

Trò chơi mới này là **thứ hot** trong giới trẻ.

John thinks he is hot stuff because he got a promotion.

John nghĩ mình **cực phẩm** vì vừa được thăng chức.

Wow, look at you! You’re hot stuff in that outfit.

Wow, nhìn bạn kìa! Bạn đúng là **cực phẩm** trong bộ đồ đó.

Don’t act like you’re hot stuff just because everyone likes your post.

Đừng làm như mình là **cực phẩm** chỉ vì ai cũng thích bài đăng của bạn.

After her amazing performance, the coach called her the team’s hot stuff.

Sau màn thể hiện tuyệt vời, huấn luyện viên gọi cô ấy là **cực phẩm** của đội.