Herhangi bir kelime yazın!

"hot shit" in Vietnamese

chất chơiđỉnh caocực kỳ tuyệt

Definition

Đây là cách nói lóng, thân mật để mô tả ai đó hoặc cái gì đó rất ấn tượng, tài năng hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên sử dụng trong môi trường thân mật, với bạn bè. Nếu nói về bản thân thì có thể bị coi là tự cao. Không phù hợp với môi trường trang trọng.

Examples

Everyone says she's hot shit at basketball.

Ai cũng nói cô ấy chơi bóng rổ **đỉnh cao**.

That new phone is hot shit right now.

Chiếc điện thoại mới này bây giờ **cực kỳ tuyệt** luôn.

He thinks he's hot shit, but nobody likes him.

Anh ta nghĩ mình **chất chơi**, nhưng chẳng ai thích cả.

When I finally learned to code, I felt like hot shit.

Khi tôi học được lập trình, tôi cảm thấy mình **đỉnh cao**.

Don't act like you're hot shit just because you got a promotion.

Đừng tỏ ra mình là **chất chơi** chỉ vì mới được thăng chức.

Their band thinks they're hot shit, but I've heard better.

Ban nhạc của họ nghĩ họ **cực kỳ tuyệt**, nhưng tôi nghe còn hay hơn.