Herhangi bir kelime yazın!

"hot and heavy" in Vietnamese

nóng bỏng và mãnh liệt

Definition

Diễn tả một mối quan hệ, cuộc trò chuyện hoặc tình huống rất mãnh liệt, nhiều cảm xúc và tiến triển nhanh, thường mang ý nghĩa lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong văn nói, không trang trọng. Thường nói về sự mãnh liệt trong tình cảm đôi lứa, đôi khi cũng dùng cho tranh cãi nảy lửa hoặc tình huống dữ dội. Hay đi với các động từ như 'trở nên', 'là'.

Examples

Their relationship became hot and heavy very quickly.

Mối quan hệ của họ trở nên **nóng bỏng và mãnh liệt** rất nhanh.

The movie showed a hot and heavy romance between the main characters.

Bộ phim thể hiện một mối tình **nóng bỏng và mãnh liệt** giữa các nhân vật chính.

Their argument got hot and heavy after a few minutes.

Cuộc cãi vã của họ trở nên **nóng bỏng và căng thẳng** chỉ sau vài phút.

Things were getting hot and heavy at the party, so we decided to leave.

Không khí ở bữa tiệc trở nên **nóng bỏng và mãnh liệt**, nên chúng tôi quyết định rời đi.

Lately, their texts have been hot and heavy — they can’t stop flirting.

Gần đây, tin nhắn của họ thật sự **nóng bỏng và mãnh liệt** — họ không ngừng tán tỉnh nhau.

You could tell it was hot and heavy between them from across the room.

Chỉ cần nhìn từ bên kia phòng là đã biết giữa họ đang **nóng bỏng và mãnh liệt**.