"hostilities" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động giao tranh, chiến đấu công khai giữa các nhóm hoặc quốc gia, hoặc cảm giác thù địch mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều trong bối cảnh trang trọng, để nói về chiến tranh hoặc xung đột quân sự. Không dùng cho mâu thuẫn nhỏ.
Examples
Hostilities between the two countries lasted for years.
**Sự thù địch** giữa hai nước kéo dài nhiều năm.
The peace treaty finally ended the hostilities.
Hiệp ước hòa bình cuối cùng đã chấm dứt **sự thù địch**.
Hostilities broke out at the border early this morning.
**Xung đột vũ trang** đã bùng nổ ở biên giới vào sáng nay.
There have been no signs of hostilities for weeks, so people feel safer now.
Không có dấu hiệu của **sự thù địch** trong nhiều tuần qua, nên người dân cảm thấy an tâm hơn.
When hostilities resumed, thousands had to leave their homes.
Khi **xung đột vũ trang** tái diễn, hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa.
Despite the official ceasefire, low-level hostilities continue in the region.
Dù đã có lệnh ngừng bắn chính thức, **sự thù địch** ở mức thấp vẫn tiếp diễn trong khu vực.