"hostels" in Vietnamese
Definition
Ký túc xá hoặc nhà trọ giá rẻ là nơi để khách du lịch hoặc sinh viên ở qua đêm với chi phí thấp, thường dùng chung phòng và tiện nghi với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hostels' là số nhiều, số ít là 'ký túc xá' hoặc 'nhà trọ'. Thường gặp trong du lịch hoặc đời sống sinh viên. Đừng nhầm với 'khách sạn', vì ký túc xá thường rẻ hơn và ở chung với người khác.
Examples
Many backpackers stay in hostels when traveling.
Nhiều người đi du lịch bụi ở trong các **ký túc xá** khi đi du lịch.
Hostels are usually cheaper than hotels.
Các **ký túc xá** thường rẻ hơn khách sạn.
Some hostels offer free breakfast for guests.
Một số **ký túc xá** cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
I made friends from all over the world in different hostels.
Tôi đã kết bạn với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới trong các **ký túc xá** khác nhau.
During our trip, we saved a lot of money by staying at hostels instead of hotels.
Trong chuyến đi, chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách ở **ký túc xá** thay vì khách sạn.
If you don't mind sharing a room, hostels can be a really fun experience.
Nếu bạn không ngại ở chung phòng, thì **ký túc xá** có thể là một trải nghiệm rất thú vị.