"hosea" in Vietnamese
Definition
Hô-sê là tên của một vị tiên tri trong Cựu Ước và cũng là tên một cuốn sách trong Kinh Thánh. Ông nổi tiếng với những thông điệp về lòng trung thành với Chúa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hô-sê’ thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc Kinh Thánh. Đây có thể là tên nhà tiên tri, sách trong Kinh Thánh hoặc tên nam hiếm gặp ngày nay.
Examples
Hosea is a book in the Bible.
**Hô-sê** là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
The prophet Hosea lived in ancient Israel.
Nhà tiên tri **Hô-sê** đã sống ở Israel cổ đại.
My grandfather is named Hosea.
Ông nội tôi tên là **Hô-sê**.
Have you ever read the story of Hosea and Gomer?
Bạn đã từng đọc câu chuyện về **Hô-sê** và Gô-me chưa?
Hosea’s message was all about forgiveness and love.
Thông điệp của **Hô-sê** là về sự tha thứ và tình yêu.
Some parents choose Hosea as a unique name for their sons today.
Ngày nay, một số phụ huynh chọn cái tên **Hô-sê** cho con trai như một điều đặc biệt.