"horseshoes" in Vietnamese
Definition
Móng ngựa là vật kim loại hình chữ U đóng vào móng ngựa để bảo vệ móng. 'Trò ném móng ngựa' còn chỉ một trò chơi ngoài trời, trong đó người chơi ném móng ngựa vào cọc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về móng hay trò chơi. Trong trò chơi có thể nói 'ném móng ngựa'. Không dùng cho giày của người.
Examples
The blacksmith made new horseshoes for the horse.
Thợ rèn đã làm **móng ngựa** mới cho con ngựa.
Horseshoes help protect a horse's hooves.
**Móng ngựa** giúp bảo vệ móng của ngựa.
We played horseshoes in the backyard yesterday.
Hôm qua chúng tôi chơi **ném móng ngựa** ở sân sau.
I lost because I couldn’t get any horseshoes around the stake.
Tôi thua vì không ném được **móng ngựa** nào vào cọc.
Some people believe horseshoes bring good luck if you hang them over a door.
Nhiều người tin rằng treo **móng ngựa** trên cửa sẽ mang lại may mắn.
The old barn still has a collection of rusty horseshoes hanging on the wall.
Cái chuồng cũ vẫn còn treo bộ sưu tập **móng ngựa** đã rỉ sét trên tường.