Herhangi bir kelime yazın!

"horsehair" in Vietnamese

lông ngựa

Definition

Lông dài, thô từ bờm hoặc đuôi ngựa, thường dùng làm bàn chải, dây đàn nhạc cụ hoặc làm vật liệu nhồi ghế.

Usage Notes (Vietnamese)

'lông ngựa' thường nói đến nguyên liệu đã lấy ra để sản xuất đồ thủ công, đồ nhạc, không phải lông còn trên ngựa sống.

Examples

This artist uses horsehair to make unique brushes.

Nghệ sĩ này sử dụng **lông ngựa** để làm những chiếc cọ độc đáo.

The old chair was stuffed with horsehair.

Chiếc ghế cũ được nhồi bằng **lông ngựa**.

Violin bows are sometimes made from horsehair.

Cung đàn violin đôi khi được làm từ **lông ngựa**.

Cleaning a horsehair brush can be tricky, but it's worth it for the quality.

Vệ sinh bàn chải **lông ngựa** thì hơi khó, nhưng rất xứng đáng vì chất lượng của nó.

You can really feel the difference when clothes are brushed with horsehair instead of synthetic bristles.

Bạn thật sự cảm nhận sự khác biệt khi chải quần áo bằng **lông ngựa** thay vì lông tổng hợp.

I inherited an old mattress filled with horsehair from my grandparents.

Tôi thừa hưởng một tấm nệm cũ nhồi **lông ngựa** từ ông bà.