Herhangi bir kelime yazın!

"horsed" in Vietnamese

được cưỡi ngựađược cung cấp ngựa (lịch sử/văn chương)

Definition

'Horsed' chỉ người được cung cấp ngựa hoặc đang cưỡi ngựa. Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, chủ yếu gặp trong sử sách hoặc văn học. Trong hội thoại hiện đại thường dùng ‘mounted’ thay thế.

Examples

The knights were horsed and ready for battle.

Các hiệp sĩ đã **được cưỡi ngựa** và sẵn sàng cho trận chiến.

The troop was fully horsed for the mission.

Đội quân đã được **cung cấp ngựa đầy đủ** cho nhiệm vụ.

The soldiers horsed up before sunrise.

Những người lính đã **cưỡi ngựa** trước khi mặt trời mọc.

He horsed his men quickly to catch up with the enemy.

Anh ta lập tức **cho binh lính cưỡi ngựa** để đuổi kịp kẻ thù.

The commander insisted every messenger be properly horsed.

Chỉ huy yêu cầu mọi người đưa tin đều phải **cưỡi ngựa** đúng cách.

Back then, only the wealthiest families were horsed.

Ngày xưa, chỉ những gia đình giàu có nhất mới được **cưỡi ngựa**.