"horse around" in Vietnamese
Definition
Cư xử nghịch ngợm, đùa giỡn hoặc chơi đùa ồn ào không nghiêm túc, nhất là giữa trẻ em hoặc bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc bạn bè. 'Stop horsing around!' nghĩa là bảo ai đó ngừng nghịch. Không dùng như 'play around' chỉ ngoại tình.
Examples
The kids like to horse around in the playground.
Bọn trẻ thích **nghịch ngợm** ở sân chơi.
Don't horse around in the classroom.
Đừng **nghịch ngợm** trong lớp học.
They were horsing around and broke a lamp.
Họ **nghịch ngợm** và làm vỡ cái đèn.
Hey! Stop horsing around and help me clean up.
Này! **Đừng nghịch ngợm nữa**, giúp tôi dọn dẹp đi.
My little brother is always horsing around when it's time to go to bed.
Em trai tôi luôn **nghịch ngợm** mỗi khi đến giờ đi ngủ.
We were just horsing around, but the teacher thought we were fighting.
Chúng tôi chỉ đang **nghịch ngợm** thôi, nhưng cô giáo tưởng là đánh nhau.