Herhangi bir kelime yazın!

"horse and carriage" in Vietnamese

xe ngựa

Definition

Phương tiện được ngựa kéo, thường dùng để di chuyển trước khi có xe hơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay chủ yếu gặp trong du lịch, phim cổ trang hoặc dịp lãng mạn. Thường mang ý nghĩa hoài cổ, truyền thống. Không liên quan đến thành ngữ 'put the cart before the horse'.

Examples

The princess rode in a horse and carriage during the parade.

Công chúa đã ngồi trên **xe ngựa** trong buổi diễu hành.

People used to travel by horse and carriage before cars existed.

Ngày xưa, người ta đi lại bằng **xe ngựa** trước khi có ô tô.

They hired a horse and carriage for their wedding.

Họ thuê một **xe ngựa** cho đám cưới của mình.

Taking a horse and carriage ride in the city is such a charming experience.

Đi **xe ngựa** trong thành phố thực sự là một trải nghiệm đáng yêu.

The old movie showed a street full of horse and carriage traffic.

Bộ phim cũ cho thấy một con đường đầy **xe ngựa**.

We felt like we stepped back in time riding in that horse and carriage through the countryside.

Chúng tôi cảm giác như quay về quá khứ khi ngồi **xe ngựa** dạo quanh đồng quê.