"horse's mouth" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nhận được thông tin trực tiếp từ nguồn gốc hoặc người có liên quan nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thông tục, dùng để nhấn mạnh sự đáng tin cậy của thông tin vì đến từ người trong cuộc; không dùng theo nghĩa đen.
Examples
I got the news from the horse's mouth.
Tôi nhận được tin này **từ nguồn trực tiếp**.
She heard it straight from the horse's mouth.
Cô ấy nghe điều đó **từ người trong cuộc** luôn.
Ask him, and you'll get it from the horse's mouth.
Hỏi anh ấy đi, bạn sẽ biết **từ nguồn trực tiếp**.
If you want the truth, go straight to the horse's mouth.
Nếu muốn biết sự thật, hãy đi thẳng đến **nguồn trực tiếp**.
That information came straight from the horse's mouth, so I trust it.
Thông tin đó đến **từ người trong cuộc**, nên tôi tin tưởng.
Don’t believe me? Go and hear it from the horse's mouth yourself!
Không tin tôi à? Hãy tự mình nghe **từ người trong cuộc** đi!