Herhangi bir kelime yazın!

"horse's ass" in Vietnamese

đồ ngốcthằng ngốc (thô lỗ)

Definition

Cụm từ xúc phạm dùng để chỉ ai đó cư xử ngốc nghếch, khó chịu hoặc kiêu căng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô lỗ, chỉ dùng khi nói chuyện thoải mái, thân thiết. Diễn tả ai đó cứng đầu, phiền hoặc tự cao. Tránh dùng nơi trang trọng.

Examples

Don't be a horse's ass in class.

Đừng làm **thằng ngốc** trong lớp.

He was acting like a horse's ass all day.

Anh ấy cư xử như một **đồ ngốc** suốt cả ngày.

Nobody likes a horse's ass at work.

Không ai thích một **thằng ngốc** ở chỗ làm cả.

Why do you have to be such a horse's ass about everything?

Sao bạn cứ phải **ngốc** với mọi chuyện như thế?

Ignore him, he's just being a horse's ass again.

Đừng để ý đến anh ta, anh ấy lại hành xử như một **đồ ngốc** nữa rồi.

If you keep acting like a horse's ass, you're going to lose friends.

Nếu bạn cứ tiếp tục làm **thằng ngốc** thế này, bạn sẽ mất bạn đấy.