Herhangi bir kelime yazın!

"horrifyingly" in Vietnamese

một cách kinh hoàngmột cách đáng sợ

Definition

Diễn tả điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi, sốc hoặc ghê rợn cực độ; thường dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là trạng từ, thường đứng trước tính từ hoặc phân từ ('một cách kinh hoàng lạnh', 'một cách đáng sợ gần'). Thường dùng trong văn viết, mô tả, báo chí.

Examples

The story was horrifyingly violent.

Câu chuyện đó **một cách kinh hoàng** bạo lực.

The building collapsed horrifyingly fast.

Toà nhà sập xuống **một cách đáng sợ** nhanh chóng.

It was horrifyingly cold in the mountains.

Trên núi **một cách kinh khủng** lạnh.

His wounds were horrifyingly deep after the accident.

Sau tai nạn, vết thương của anh ấy **một cách kinh hoàng** sâu.

The truth was horrifyingly obvious, but no one wanted to admit it.

Sự thật **một cách đáng sợ** rõ ràng, nhưng không ai muốn thừa nhận.

It was horrifyingly easy to make a terrible mistake in that job.

Ở công việc đó, phạm một sai lầm kinh khủng **một cách đáng sợ** dễ dàng.