"horrifying" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó gây sợ hãi hoặc sốc mạnh, làm người ta kinh sợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để mô tả sự kiện hoặc hình ảnh cực kỳ đáng sợ, mạnh hơn 'đáng sợ'. Xuất hiện cả trong văn nói lẫn viết.
Examples
The movie was so horrifying that I couldn't sleep afterwards.
Bộ phim đó quá **kinh hoàng** nên tôi không thể ngủ được sau đó.
There was a horrifying accident on the highway last night.
Tối qua có tai nạn **kinh hoàng** trên đường cao tốc.
The story she told was absolutely horrifying.
Câu chuyện cô ấy kể thật sự **kinh hoàng**.
The crime scene photos were too horrifying for most people to look at.
Những bức ảnh hiện trường vụ án quá **ghê rợn** với đa số mọi người.
It's horrifying how much damage the storm caused overnight.
Thật **kinh hoàng** khi biết cơn bão đã gây ra bao nhiêu thiệt hại chỉ trong một đêm.
I find the idea of being lost alone in the woods at night absolutely horrifying.
Tôi thấy ý tưởng bị lạc một mình trong rừng vào ban đêm thật sự **kinh hoàng**.