"horoscopes" in Vietnamese
Definition
Tử vi là những dự đoán hoặc lời khuyên về tương lai, tính cách hoặc một ngày của ai đó dựa trên cung hoàng đạo và chiêm tinh học.
Usage Notes (Vietnamese)
Tử vi thường xuất hiện trên báo, tạp chí, website và mạng xã hội. Chủ yếu mang tính giải trí, không dựa trên khoa học. Cụm như "đọc tử vi", "tử vi hàng ngày" rất phổ biến.
Examples
Many people like to read their horoscopes every morning.
Nhiều người thích đọc **tử vi** của mình vào mỗi sáng.
The newspaper publishes horoscopes on the last page.
Tờ báo đăng **tử vi** ở trang cuối.
My friend believes in horoscopes and checks them for luck.
Bạn tôi tin vào **tử vi** và thường xem chúng để lấy may mắn.
I don't take horoscopes seriously, but they're fun to read.
Tôi không xem **tử vi** là nghiêm túc, nhưng đọc cũng vui.
Social media is full of daily horoscopes and zodiac memes.
Mạng xã hội tràn ngập **tử vi** hàng ngày và các meme cung hoàng đạo.
Do you ever find your horoscopes strangely accurate?
Bạn có bao giờ thấy **tử vi** của mình trùng hợp kỳ lạ không?