"horning" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ hành động bấm còi xe hoặc tạo ra âm thanh giống còi. Hiếm khi chỉ việc cung cấp hoặc chọc bằng sừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm dùng; hay gặp hơn là 'bấm còi'. 'Horning in' là thành ngữ kiểu khác, nghĩa là chen vào.
Examples
The driver was horning loudly in traffic.
Tài xế **bấm còi** rất to giữa dòng xe đông.
He kept horning to get people's attention.
Anh ấy cứ liên tục **bấm còi** để thu hút sự chú ý của mọi người.
No horning is allowed near the hospital.
Khu vực gần bệnh viện cấm **bấm còi**.
There was so much horning outside, I couldn't concentrate.
Ngoài đường **bấm còi** quá nhiều làm tôi không thể tập trung.
People started horning as soon as the light turned green.
Đèn vừa chuyển xanh, mọi người bắt đầu **bấm còi**.
When stuck in traffic, constant horning doesn't help anyone.
Bị kẹt xe, **bấm còi** liên tục cũng không giúp ích gì cho ai.