"hopping mad" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả khi ai đó tức giận đến mức gần như không kiểm soát nổi bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, kể chuyện, hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tức giận. Không phù hợp cho văn viết trang trọng. Tương tự 'furious', 'livid'.
Examples
She was hopping mad when she saw the broken window.
Cô ấy đã **nổi giận đùng đùng** khi thấy cửa sổ bị vỡ.
My dad was hopping mad after I missed my curfew.
Bố tôi đã **tức giận điên người** sau khi tôi về nhà muộn.
The teacher got hopping mad when the class was noisy.
Thầy giáo đã **nổi giận đùng đùng** khi lớp học quá ồn ào.
I was hopping mad when they canceled my flight without warning.
Tôi đã **nổi giận đùng đùng** khi họ hủy chuyến bay của tôi mà không báo trước.
If you touch his car, he'll be hopping mad.
Nếu bạn chạm vào xe của anh ấy, anh ấy sẽ **tức giận điên người**.
You should've seen her face—she was hopping mad!
Bạn nên thấy mặt cô ấy—cô ấy **nổi giận đùng đùng**!