Herhangi bir kelime yazın!

"hopi" in Vietnamese

Hopi

Definition

Hopi là một dân tộc bản địa chủ yếu sống ở phía đông bắc bang Arizona, Hoa Kỳ. Từ này cũng có thể chỉ ngôn ngữ hoặc bất cứ điều gì liên quan đến văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hopi’ là danh từ riêng, nên viết hoa. Có thể dùng như tính từ (ví dụ 'Hopi culture') hoặc danh từ ('the Hopi'). Không nên nhầm lẫn với 'hope'. Hay dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa người bản địa.

Examples

The Hopi live in Arizona.

Người **Hopi** sống ở Arizona.

I read a book about Hopi traditions.

Tôi đã đọc một cuốn sách về truyền thống của **Hopi**.

The Hopi language is unique.

Ngôn ngữ **Hopi** rất độc đáo.

Many Hopi still follow their ancestral customs today.

Nhiều người **Hopi** vẫn giữ phong tục tổ tiên cho đến ngày nay.

Growing up, she learned Hopi stories from her grandparents.

Lúc nhỏ, cô ấy đã nghe những câu chuyện **Hopi** từ ông bà mình.

A Hopi artist painted this beautiful pottery.

Một nghệ sĩ **Hopi** đã vẽ chiếc gốm tuyệt đẹp này.