Herhangi bir kelime yazın!

"hope against hope" in Vietnamese

vẫn hy vọng dù không còn hy vọng

Definition

Dù mọi hy vọng dường như đã tắt, vẫn tiếp tục hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra. Dùng trong những tình huống tuyệt vọng hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong trường hợp đặc biệt, mang tính cảm xúc hoặc tuyệt vọng. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She hoped against hope that her missing cat would come back.

Cô ấy **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng** rằng con mèo bị mất sẽ trở về.

We hope against hope that there will be no rain during our picnic.

Chúng tôi **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng** rằng sẽ không có mưa trong buổi dã ngoại.

He hoped against hope that the exam results would be better than expected.

Anh ấy **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng** rằng kết quả kỳ thi sẽ tốt hơn mong đợi.

Even when everyone else gave up, she kept hoping against hope.

Ngay cả khi mọi người đã từ bỏ, cô ấy vẫn **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng**.

They hoped against hope that the rescue team would arrive in time.

Họ **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng** rằng đội cứu hộ sẽ đến kịp thời.

Sometimes all you can do is hope against hope and wait.

Đôi khi, tất cả những gì bạn có thể làm là **vẫn hy vọng dù không còn hy vọng** và chờ đợi.