Herhangi bir kelime yazın!

"hoorah" in Vietnamese

hoan hôhoan hốvạn tuế

Definition

Từ hô lớn để bày tỏ sự phấn khích, ủng hộ hoặc chúc mừng người khác, thường xuất hiện trong các dịp lễ hoặc cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, náo nhiệt như cổ vũ, tiệc tùng; không dùng trong văn cảnh tiêu cực hay trang trọng.

Examples

Everyone shouted hoorah when the team scored a goal.

Khi đội ghi bàn, mọi người đều hô vang **hoan hô**.

We all said hoorah for the birthday girl.

Chúng tôi đồng thanh **hoan hô** cho cô gái sinh nhật.

The children yelled hoorah at the parade.

Bọn trẻ đã reo lên **hoan hô** trong buổi diễu hành.

Three cheers for the winners—hoorah, hoorah, hoorah!

Ba tiếng **hoan hô** cho những người chiến thắng—**hoan hô**, hoan hô, hoan hô!

When they announced we were getting a holiday, I literally screamed hoorah!

Khi họ thông báo sẽ được nghỉ lễ, tôi đã hét lên **hoan hô**!

The whole crowd went wild, shouting hoorah over and over as the band played.

Đám đông phấn khích vỡ oà, liên tục hô vang **hoan hô** khi ban nhạc chơi.