"hookey" in Indonesian
Definition
Đi học hoặc đi làm mà không xin phép, thường là để vui chơi hoặc tránh trách nhiệm.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này khá thông tục, thường dùng cho học sinh 'trốn học', nhưng đôi khi cũng dùng cho người đi làm 'trốn làm'.
Examples
Tom decided to play hookey and went to the park.
Tom quyết định **trốn học** và đi ra công viên.
Students sometimes play hookey when they want a break.
Học sinh đôi khi **trốn học** khi muốn nghỉ xả hơi.
It's against the rules to play hookey from school.
**Trốn học** là vi phạm nội quy.
We used to play hookey on Fridays and catch a movie downtown.
Chúng tôi từng **trốn học** vào thứ Sáu rồi đi xem phim ngoài trung tâm.
If your boss catches you playing hookey, you could get in trouble.
Nếu sếp phát hiện bạn **trốn làm**, bạn có thể gặp rắc rối.
She had never played hookey before, but today she just needed a day off.
Cô ấy chưa từng **trốn học** trước đây, nhưng hôm nay thì cô ấy chỉ muốn nghỉ một ngày.