Herhangi bir kelime yazın!

"hooked on" in Vietnamese

nghiệnmê mẩn

Definition

Rất thích hoặc bị cuốn hút đến mức khó dứt ra khỏi một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả sở thích hoặc thói quen; mức độ nhẹ hơn 'nghiện' (addicted), có thể dùng cả tích cực lẫn tiêu cực tuỳ ngữ cảnh.

Examples

I'm hooked on this video game.

Tôi **nghiện** trò chơi điện tử này.

She got hooked on coffee in college.

Cô ấy đã **nghiện** cà phê từ hồi đại học.

My brother is hooked on watching football.

Anh trai tôi **mê mẩn** xem bóng đá.

Once I started that show, I was hooked on it by episode two.

Tôi xem phim đó đến tập hai đã **nghiện** luôn rồi.

He's been hooked on fishing ever since his first trip.

Từ lần đầu đi câu cá, anh ấy đã **mê mẩn** nó.

I'm totally hooked on this new podcast—can't stop listening!

Tôi hoàn toàn **nghiện** podcast mới này—nghe hoài không chán!