"hook into" in Vietnamese
Definition
Kết nối vào một hệ thống, thiết bị hoặc dịch vụ để sử dụng tài nguyên của nó. Đôi khi cũng ám chỉ tham gia vào một dự án để hưởng lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ (kết nối, tích hợp phần mềm). Cũng dùng khi nói tham gia một dự án/cơ hội. Thân mật hơn 'connect to'.
Examples
We're hoping to hook into a bigger network of clients.
Chúng tôi hy vọng có thể **kết nối với** một mạng lưới khách hàng rộng lớn hơn.
The plugin lets you hook into various website features with just one click.
Plugin này cho phép bạn **kết nối với** nhiều tính năng trang web chỉ với một lần nhấp.
You need to hook into the Wi-Fi to get online.
Bạn cần **kết nối với** Wi-Fi để vào mạng.
The app can hook into your calendar to show reminders.
Ứng dụng đó có thể **kết nối với** lịch của bạn để hiển thị nhắc nhở.
He tried to hook into the team and help with the project.
Anh ấy đã cố **tham gia vào** đội để giúp với dự án.
Some apps can hook into your email and organize messages automatically.
Một số ứng dụng có thể **kết nối với** email của bạn và sắp xếp thư tự động.