Herhangi bir kelime yazın!

"hoofed" in Vietnamese

móng guốc

Definition

Dùng để mô tả những loài động vật có móng guốc cứng ở chân như ngựa, bò, hoặc nai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong sinh học, mô tả động vật. Thường đi kèm danh từ chỉ loài, như 'hoofed animal'. Không áp dụng cho người hoặc vật.

Examples

A horse is a hoofed animal.

Ngựa là loài động vật **móng guốc**.

Cows and deer are both hoofed mammals.

Bò và hươu đều là động vật có vú **móng guốc**.

Zebras are wild hoofed animals that live in Africa.

Ngựa vằn là loài động vật hoang dã **móng guốc** sống ở châu Phi.

Many farm animals are hoofed, which helps them walk on different types of ground.

Nhiều loài vật nuôi có **móng guốc**, giúp chúng di chuyển trên nhiều loại địa hình.

Did you know that giraffes are the tallest hoofed animals in the world?

Bạn có biết hươu cao cổ là loài động vật **móng guốc** cao nhất thế giới không?

Scientists study ancient hoofed animals to understand evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu những loài động vật **móng guốc** cổ đại để hiểu về tiến hóa.