"hoodoo" in Vietnamese
Definition
"Hoodoo" có thể chỉ một loại bùa chú dân gian của người Mỹ gốc Phi hoặc những trụ đá cao, mỏng do xói mòn tạo thành ngoài thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'hoodoo' trong nghĩa bùa chú không giống với 'voodoo' (ở Haiti). Trong địa chất, từ này thường xuất hiện khi nói về cảnh quan sa mạc hoặc công viên quốc gia ở Mỹ.
Examples
Some people believe in the power of hoodoo.
Một số người tin vào sức mạnh của **hoodoo**.
We saw a tall hoodoo in the desert.
Chúng tôi thấy một **trụ đá hoodoo** cao ngoài sa mạc.
He thinks hoodoo can bring good luck.
Anh ấy nghĩ **hoodoo** có thể mang lại may mắn.
Bryce Canyon is famous for its colorful hoodoos.
Bryce Canyon nổi tiếng với những **trụ đá hoodoo** đầy màu sắc.
He joked that someone put a hoodoo on his car because it keeps breaking down.
Anh ấy nói đùa rằng ai đó đã yểm **hoodoo** lên xe, nên nó cứ bị hỏng.
Exploring the desert, we found a field of strange hoodoos jutting out of the landscape.
Khám phá sa mạc, chúng tôi đã thấy một cánh đồng toàn **trụ đá hoodoo** lạ mắt nhô lên từ mặt đất.