"honked" in Vietnamese
Definition
Tạo ra tiếng ồn lớn bằng còi xe hoặc thiết bị tương tự, thường để thu hút sự chú ý hoặc cảnh báo người khác khi lái xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong ngữ cảnh xe cộ, giao thông. Cụm 'honked the horn' nghĩa là 'bấm còi xe'. Đôi khi có thể chỉ tiếng kêu của động vật, nhưng hiếm gặp.
Examples
The driver honked at the car in front.
Tài xế đã **bấm còi** xe trước mặt.
Someone honked outside my house last night.
Tối qua có ai đó **bấm còi** ngoài nhà tôi.
He honked the horn to warn the pedestrian.
Anh ấy **bấm còi** để cảnh báo người đi bộ.
I waited, but nobody moved until someone finally honked.
Tôi chờ đợi, nhưng không ai di chuyển cho đến khi cuối cùng có người **bấm còi**.
She honked twice to let me know she arrived.
Cô ấy **bấm còi** hai lần để báo tôi biết cô ấy đã đến.
The truck behind me honked impatiently at the red light.
Chiếc xe tải phía sau tôi **bấm còi** liên tục khi đứng đèn đỏ.