Herhangi bir kelime yazın!

"honeysuckles" in Vietnamese

kim ngân

Definition

Kim ngân là loại cây leo hoặc bụi, có hoa hình ống, thơm ngọt, thường mọc ở vườn hoặc nơi hoang dã.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kim ngân' dùng nhiều trong chủ đề về làm vườn hoặc cây cảnh, có thể chỉ cả cây lẫn hoa. Lưu ý phân biệt số ít và số nhiều khi dịch.

Examples

There are many honeysuckles in this garden.

Trong vườn này có nhiều **kim ngân**.

Bees love the sweet smell of honeysuckles.

Ong rất thích mùi thơm ngọt của **kim ngân**.

We planted honeysuckles near the fence.

Chúng tôi đã trồng **kim ngân** gần hàng rào.

The scent of honeysuckles fills the air in late spring.

Hương thơm của **kim ngân** lan tỏa trong không khí vào cuối mùa xuân.

Climbing honeysuckles can cover a wall quickly.

**Kim ngân** leo có thể phủ kín một bức tường rất nhanh.

As children, we used to sip nectar from the honeysuckles behind our house.

Khi còn nhỏ, chúng tôi từng mút mật từ **kim ngân** sau nhà.