"honeypot" in Indonesian
Definition
Một vật hoặc hệ thống thu hút sự chú ý mạnh mẽ. Trong lĩnh vực an ninh mạng, 'honeypot' là hệ thống giả mạo nhằm dụ hacker tấn công để nghiên cứu hành vi của họ.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực an ninh mạng, mang tính kỹ thuật. Khi dùng ngoài IT, chỉ vật/dịch vụ có sức hút lớn nhưng rất hiếm gặp.
Examples
The security team set up a honeypot to catch hackers.
Nhóm bảo mật đã tạo một **honeypot** để bắt hacker.
A honeypot can attract cybercriminals to a fake system.
Một **honeypot** có thể thu hút tội phạm mạng tới hệ thống giả.
They used a honeypot to study hacker methods.
Họ đã dùng **honeypot** để nghiên cứu cách hoạt động của hacker.
The new shopping mall is a real honeypot for tourists.
Trung tâm thương mại mới thực sự là một **honeypot** cho du khách.
He realized too late that the job offer was a honeypot set by spies.
Anh ta nhận ra quá muộn rằng lời mời làm việc chỉ là một **honeypot** do điệp viên gài bẫy.
Don't fall for the scammers' honeypot—it looks legit but it's all fake.
Đừng sa vào **honeypot** của bọn lừa đảo—nhìn có vẻ thật nhưng đều là giả cả.