Herhangi bir kelime yazın!

"honeycombed" in Vietnamese

xốp như tổ ongđầy lỗ

Definition

Có nhiều lỗ hoặc khoang rỗng, giống như tổ ong. Thường dùng để nói về vật có những khoảng trống hoặc lỗ bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tính từ, mang nghĩa bị động trong các câu như 'honeycombed with holes'. Phổ biến để mô tả cấu trúc vật lý, đôi khi dùng trong nghĩa trừu tượng (như mạng lưới). Diễn tả sự phân bố đều hoặc bao phủ nhiều lỗ.

Examples

The wall was honeycombed with tiny holes.

Bức tường đã được **xốp như tổ ong** bởi những lỗ nhỏ.

The old cheese was honeycombed on the inside.

Phần bên trong của phô mai cũ đã **xốp như tổ ong**.

The cliffs are honeycombed with caves.

Những vách đá được **xốp như tổ ong** bởi các hang động.

After years of mining, the land was honeycombed and unsafe.

Sau nhiều năm khai thác, vùng đất đó đã **xốp như tổ ong** và không an toàn.

The old fortress was honeycombed with secret passages.

Pháo đài cũ đã được **xốp như tổ ong** bởi các lối đi bí mật.

Her memory was honeycombed by years of confusion and forgetfulness.

Ký ức của cô ấy đã bị **xốp như tổ ong** bởi nhiều năm nhầm lẫn và quên lãng.