"honeycomb" in Vietnamese
Definition
Sáp ong là cấu trúc những ô lục giác bằng sáp do ong làm ra để chứa mật và trứng. Ngoài ra còn dùng để chỉ các kết cấu tương tự với nhiều ô nhỏ liên kết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sáp ong' thường chỉ tổ ong thật, nhưng còn dùng cho hoạ tiết (honeycomb pattern) hay kết cấu kiểu tổ ong trong kiến trúc, thực phẩm... Khác với 'beehive' (toàn bộ tổ), 'honeycomb' chỉ là phần lưới sáp.
Examples
The bee fills the honeycomb with honey.
Ong sẽ lấp đầy **sáp ong** bằng mật.
We bought a piece of honeycomb at the market.
Chúng tôi đã mua một miếng **sáp ong** ở chợ.
Children learned about the honeycomb in science class.
Các em đã học về **sáp ong** trong tiết khoa học.
This chocolate bar has a honeycomb pattern on top.
Thanh socola này có họa tiết **sáp ong** ở trên.
The old wall crumbled, revealing a honeycomb of tunnels inside.
Bức tường cũ đổ sập, hé lộ một **sáp ong** các đường hầm bên trong.
You can actually chew and eat fresh honeycomb straight from the hive.
Bạn thực sự có thể nhai và ăn **sáp ong** tươi trực tiếp từ tổ.