Herhangi bir kelime yazın!

"honeybun" in Vietnamese

bánh ngọt cuộn mật ongcục cưng (cách gọi thân mật)

Definition

Bánh ngọt cuộn mật ong là loại bánh mềm, ngọt, có vị mật ong. 'Honeybun' cũng là cách gọi thân thiết dành cho người thân yêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Bánh thường phổ biến ở Mỹ. Khi dùng để gọi người, mang ý nghĩa thân mật, giống như 'em yêu', 'bé cưng', dành cho người thân, bạn thân hoặc trẻ em.

Examples

She called her son honeybun before bedtime.

Cô ấy gọi con trai mình là **cục cưng** trước khi đi ngủ.

My favorite snack is a honeybun and milk.

Món ăn vặt yêu thích của tôi là **bánh ngọt cuộn mật ong** và sữa.

Good morning, honeybun!

Chào buổi sáng, **cục cưng**!

Can you pick up a honeybun from the bakery on your way home?

Bạn có thể mua giúp mình một chiếc **bánh ngọt cuộn mật ong** trên đường về không?

Hey honeybun, did you feed the cat yet?

Này **cục cưng**, em đã cho mèo ăn chưa?

When I'm sad, a warm honeybun always makes me feel better.

Khi tôi buồn, một chiếc **bánh ngọt cuộn mật ong** ấm luôn làm tâm trạng tôi tốt hơn.