Herhangi bir kelime yazın!

"homogeneous" in Vietnamese

đồng nhất

Definition

Nếu một thứ gì đó đồng nhất, nghĩa là mọi phần của nó đều giống nhau hoặc rất giống về cấu tạo, tính chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng nhất' thường dùng trong khoa học hoặc khi nói về nhóm, hỗn hợp. Ngược nghĩa với 'không đồng nhất' (heterogeneous).

Examples

The mixture in the beaker was homogeneous and looked the same all over.

Hỗn hợp trong cốc thủy tinh rất **đồng nhất** và nhìn giống nhau ở mọi chỗ.

They want a homogeneous group so everyone works well together.

Họ muốn có một nhóm **đồng nhất** để mọi người làm việc ăn ý với nhau.

Milk is not naturally homogeneous; it separates if left alone.

Sữa không phải **đồng nhất** một cách tự nhiên; để yên sẽ bị tách lớp.

This city used to be pretty homogeneous, but now there are people from all over the world.

Thành phố này từng rất **đồng nhất**, nhưng giờ đây có người từ khắp nơi trên thế giới.

For the recipe to work, the batter has to be as homogeneous as possible.

Để công thức thành công, bột phải **đồng nhất** càng nhiều càng tốt.

It's hard to find such a homogeneous neighborhood in a big city these days.

Ngày nay rất khó tìm được một khu phố **đồng nhất** như vậy ở thành phố lớn.