"hominid" in Vietnamese
Definition
Hominid là nhóm sinh vật bao gồm loài người hiện đại, tổ tiên gần nhất của chúng ta và các họ hàng đã tuyệt chủng như tinh tinh, gorilla và đười ươi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, khảo cổ học hay nhân chủng học. 'Hominid' bao gồm cả người và các loài vượn lớn, không nhầm lẫn với 'hominin' chỉ riêng người và tổ tiên đã tuyệt chủng.
Examples
A chimpanzee is considered a hominid.
Một con tinh tinh được xem là một **hominid**.
Humans are the only hominids living on every continent.
Con người là loài **hominid** duy nhất sống trên mọi lục địa.
Gorillas are part of the hominid family.
Khỉ đột là thành viên của họ **hominid**.
Scientists debate when the first hominids appeared on Earth.
Các nhà khoa học tranh luận về thời điểm **hominid** đầu tiên xuất hiện trên Trái Đất.
The museum has a special exhibit about ancient hominids.
Bảo tàng có một triển lãm đặc biệt về các **hominid** cổ đại.
It's amazing to think we share ancestors with other hominids like orangutans.
Thật ngạc nhiên khi nghĩ rằng chúng ta có chung tổ tiên với các **hominid** khác như đười ươi.