Herhangi bir kelime yazın!

"homespun" in Vietnamese

dệt thủ cônggiản dị

Definition

Làm tại nhà thay vì ở xưởng, nhất là vải; cũng dùng chỉ những người hoặc điều gì đó đơn giản, mộc mạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'homespun' chỉ đơn giản, thực tế, đôi khi dùng cho lời khuyên hoặc phong cách tự nhiên ('homespun wisdom'). Thường mang sắc thái tích cực, thỉnh thoảng ám chỉ thiếu tinh tế.

Examples

She wore a homespun dress to the picnic.

Cô ấy mặc chiếc váy **dệt thủ công** tới buổi dã ngoại.

The village is famous for its homespun cloth.

Ngôi làng này nổi tiếng với vải **dệt thủ công**.

His advice was full of homespun wisdom.

Lời khuyên của anh ấy đầy ắp sự **giản dị**.

Don't let her homespun look fool you; she's really smart.

Đừng bị vẻ **giản dị** của cô ấy đánh lừa; cô ấy rất thông minh.

His stories have a homespun charm I really enjoy.

Những câu chuyện của anh ấy có sức hấp dẫn **giản dị** mà tôi rất thích.

Some people prefer expensive brands, but I like my homespun style.

Một số người thích thương hiệu đắt tiền, còn tôi thích phong cách **giản dị** của mình.