Herhangi bir kelime yazın!

"homesickness" in Vietnamese

nỗi nhớ nhà

Definition

Cảm giác buồn hoặc nhớ nhà khi bạn phải ở xa nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'vượt qua' nỗi nhớ nhà. Chỉ trạng thái cảm xúc, không phải bệnh lý. Hay gặp ở du học sinh, người đi làm xa.

Examples

Homesickness is common among college students.

**Nỗi nhớ nhà** rất phổ biến ở sinh viên đại học.

He struggled with homesickness during his first month abroad.

Anh ấy đã rất vật lộn với **nỗi nhớ nhà** trong tháng đầu tiên ở nước ngoài.

Whenever I called my family, my homesickness got worse.

Mỗi lần gọi về cho gia đình, **nỗi nhớ nhà** của tôi lại tăng lên.

She felt homesickness after moving to a new country.

Cô ấy cảm thấy **nỗi nhớ nhà** sau khi chuyển đến một đất nước mới.

A little homesickness is totally normal when you start living on your own.

Một chút **nỗi nhớ nhà** là hoàn toàn bình thường khi bạn bắt đầu sống tự lập.

He did everything he could to fight homesickness, like making new friends and exploring the city.

Anh ấy đã làm mọi thứ để vượt qua **nỗi nhớ nhà**, như kết bạn mới và khám phá thành phố.