Herhangi bir kelime yazın!

"homeschooling" in Vietnamese

học tại nhà

Definition

Học tại nhà là khi trẻ được bố mẹ hoặc gia sư dạy học ở nhà thay vì đến trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ. Có thể dùng trong câu 'làm học tại nhà', 'bắt đầu học tại nhà'. Thường nhắc đến trong các cuộc thảo luận về giáo dục thay thế.

Examples

Many parents choose homeschooling for their children.

Nhiều phụ huynh chọn **học tại nhà** cho con mình.

Homeschooling can offer a flexible schedule.

**Học tại nhà** có thể mang lại lịch học linh hoạt.

Some families start homeschooling in elementary school.

Một số gia đình bắt đầu **học tại nhà** từ tiểu học.

We switched to homeschooling last year and love the freedom it gives us.

Chúng tôi đã chuyển sang **học tại nhà** năm ngoái và rất thích sự tự do mà nó mang lại.

During the pandemic, homeschooling became much more common.

Trong đại dịch, **học tại nhà** đã trở nên phổ biến hơn nhiều.

They use online resources to help with homeschooling their kids.

Họ sử dụng tài nguyên trực tuyến để hỗ trợ **học tại nhà** cho con.