Herhangi bir kelime yazın!

"homepage" in Vietnamese

trang chủ

Definition

Đây là trang chính của một website, nơi người dùng thường truy cập đầu tiên và tìm thấy các liên kết quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh website, công nghệ như 'thiết kế trang chủ', 'đặt làm trang chủ'. Không sử dụng cho ấn phẩm in.

Examples

I set Google as my homepage.

Tôi đặt Google làm **trang chủ** của mình.

Click on the homepage to start shopping.

Nhấn vào **trang chủ** để bắt đầu mua sắm.

The company's homepage has their contact information.

**Trang chủ** của công ty có thông tin liên hệ của họ.

I couldn't find the article, so I just went back to the homepage.

Tôi không tìm thấy bài viết, nên chỉ quay lại **trang chủ**.

Their new homepage design is really clean and easy to use.

Thiết kế **trang chủ** mới của họ rất đơn giản và dễ sử dụng.

If you get lost on the site, just click the logo to return to the homepage.

Nếu bị lạc trang, chỉ cần bấm vào logo để quay lại **trang chủ**.